let rip
/ˈlɛt/Động từ
- (thông tục, thân mật) Mở nút, thả lỏng, mở nút chai; cho phép (điều gì đó) xảy ra hoặc tiến hành mà không bị kiềm chế.(transitive, informal) To unleash, let loose, uncork; to allow (something) to happen or proceed without restraint.When she heard the news, she let rip a tirade heard throughout the office.Khi biết tin này, cô đã để lại một tràng chỉ trích khắp văn phòng.
- (nội động từ, thường đi kèm với cụm giới từ) Nói ra hoặc giải phóng mà không bị kiềm chế.(intransitive, usually with a prepositional phrase) To utter or release without restraint.Near-synonym: let looseGần đồng nghĩa: thả lỏngTừ đồng nghĩa:let loose
- (nội động từ, tiếng lóng) Đánh rắm.(intransitive, slang) To fart.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “let rip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish