let rip

/ˈlɛt/
Động từ
  1. (thông tục, thân mật) Mở nút, thả lỏng, mở nút chai; cho phép (điều gì đó) xảy ra hoặc tiến hành mà không bị kiềm chế.
    (transitive, informal) To unleash, let loose, uncork; to allow (something) to happen or proceed without restraint.
    When she heard the news, she let rip a tirade heard throughout the office.
    Khi biết tin này, cô đã để lại một tràng chỉ trích khắp văn phòng.
  2. (nội động từ, thường đi kèm với cụm giới từ) Nói ra hoặc giải phóng mà không bị kiềm chế.
    (intransitive, usually with a prepositional phrase) To utter or release without restraint.
    Near-synonym: let loose
    Gần đồng nghĩa: thả lỏng
    Từ đồng nghĩa:let loose
  3. (nội động từ, tiếng lóng) Đánh rắm.
    (intransitive, slang) To fart.
🎬 Nghe “let rip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish